than đá
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại nhiên liệu hóa thạch rắn, có màu đen hoặc nâu đen, bề mặt thường bóng, được khai thác từ các mỏ dưới lòng đất: "Than đá" là kết quả của quá trình thực vật bị vùi lấp, chịu tác động của nhiệt độ và áp suất cao trong hàng triệu năm mà thành.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Than đá là một nguồn năng lượng quan trọng trong cuộc cách mạng công nghiệp.
- Nhà máy nhiệt điện này sử dụng than đá làm nhiên liệu chính.
- Việc đốt than đá có thể gây ô nhiễm môi trường.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Khai thác than đá": chỉ hoạt động đào, bóc để lấy than đá từ các mỏ.
- Khu vực này có lịch sử khai thác than đá lâu đời.
- "Nhiệt điện than đá": chỉ nhà máy điện sản xuất điện năng từ việc đốt than đá.
- Nhiều quốc gia đang dần thay thế các nhà máy nhiệt điện than đá bằng nguồn năng lượng sạch.
Biến thể và từ gần giống
- Than (danh từ): từ chung chỉ nhiên liệu rắn có thể cháy được, bao gồm cả than đá, than củi, than bùn.
- Bếp này có thể đốt được nhiều loại than khác nhau.
- Than mỡ (danh từ): một loại than đá có tính chất đặc biệt, dùng để luyện coke trong sản xuất thép.
- Than bùn (danh từ): loại than hình thành trong điều kiện yếm khí ở các đầm lầy, có độ hóa thạch thấp hơn than đá.
Từ đồng nghĩa
- Hắc thạch (danh từ, ít dùng): từ Hán Việt cũ chỉ than đá.
- Nhiên liệu hóa thạch rắn: cụm từ mô tả tính chất của than đá.
Thành ngữ liên quan
- Đen như than đá: thành ngữ so sánh để chỉ màu đen tuyền, sẫm.
- Bầu trời đêm không trăng sao, đen như than đá.
- Thứ than mặt bóng, lấy ở mỏ, rắn như đá: Than đá là do cây cối vùi lâu ngày dưới đất biến thành.